menu_book
見出し語検索結果 "bước ngoặt" (1件)
bước ngoặt
日本語
名転機
Sự kiện đó là bước ngoặt trong đời anh ấy.
その出来事は彼の人生の転機だった。
swap_horiz
類語検索結果 "bước ngoặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bước ngoặt" (1件)
Sự kiện đó là bước ngoặt trong đời anh ấy.
その出来事は彼の人生の転機だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)